đốn đời
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấp hèn, đê tiện, tồi tệ đến mức đáng khinh bỉ: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc bản chất của một người nào đó rất xấu xa, đáng khinh, không có giá trị đạo đức.
- Đáng thương, khốn khổ, cùng cực: Có thể dùng để chỉ hoàn cảnh sống vô cùng nghèo khó, khổ sở, đáng thương hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta là một kẻ đốn đời, chuyên đi lừa gạt người già. (Anh ta là một kẻ đê tiện, chuyên đi lừa gạt người già.)
- Cái cảnh nghèo đói, đốn đời ấy khiến ai nhìn thấy cũng phải chạnh lòng. (Cảnh nghèo đói, khốn khổ ấy khiến ai nhìn thấy cũng phải chạnh lòng.)
- Đồ đốn đời! Mày không biết xấu hổ à? (Đồ đê tiện! Mày không biết xấu hổ à?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tiếng chửi mắng, trách móc: Thường được dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh để lăng mạ, chỉ trích gay gắt một ai đó.
- Thằng đốn đời đó lại đến quấy rầy gia đình tôi. (Thằng khốn nạn đó lại đến quấy rầy gia đình tôi.)
- Kết hợp để nhấn mạnh mức độ: Có thể đi kèm với các từ khác để nhấn mạnh hơn nữa sự đáng khinh, đáng ghét.
- đốn đời đốn mạt (cực kỳ thấp hèn và đáng khinh)
Biến thể và từ gần giống
- Đốn mạt (tính từ): Cùng nghĩa, nhấn mạnh sự thấp kém, hèn mạt đến tột cùng.
- Con người đốn mạt ấy không đáng được tha thứ.
- Khốn nạn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự đê tiện, xấu xa (thông dụng trong phương ngữ Nam Bộ).
- Tên trộm khốn nạn đã lấy hết đồ đạc.
Từ đồng nghĩa
- Đê tiện: Thấp hèn, không có nhân cách.
- Hèn hạ: Kém cỏi, thấp kém về đạo đức.
- Ti tiện: Nhỏ nhen, thấp kém.
- Thậm tệ: Rất tồi tệ, xấu xa.
Từ trái nghĩa
- Cao thượng: Có đạo đức và tư cách cao đẹp.
- Tử tế: Tốt bụng, lịch sự.
- Đàng hoàng: Chính đáng, đứng đắn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất nặng nề, tiêu cực. Chỉ nên dùng trong những ngữ cảnh bày tỏ sự phẫn nộ, khinh bỉ tột độ, thường là trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng nên tránh sử dụng.
- Đối tượng: Thường dùng để chỉ con người (về tính cách, hành vi) hoặc hoàn cảnh sống khốn khổ.